Tủ an toàn sinh học cấp 3
- Khu vựcToàn Quốc
- Tình trạngCòn hàng
Mô tả sản phẩm
TỦ AN TOÀN SINH HỌC CẤP 3
BIOLOGICAL SAFETY CABINET CLASS 3
- Tủ An Toàn Sinh Học Cấp 3 là loại tủ có thể cung cấp và thải khí hoàn toàn chặt chẽ với lọc ULPA. Công việc được thực hiện với găng tay. Tủ được giữ với áp suất âm tối thiểu là 120 Pa và luồng không khí được duy trì bởi một hệ thống ống xả ra bên ngoài chuyên dụng. Nó có thể bảo vệ các nhà điều hành, sản phẩm và môi trường.
- Biological safety Cabinet class 3 istotally enclosed and gas tight with ulpa filtered supply and exhaust air. Work is performed with long sleeved gloves. The cabinet is kept under negative preasure of at least 120 Pa, and airflow is maintained by a dedicated exterior exhaust system. It can protect the operator, product and environment.
* ƯU ĐIỂM/ ADVANTAGE
1. Hàng được sản xuất tại Công Ty TNHH Kỹ Thuật và Xây Dựng Lâm Nguyễn, Việt Nam/ Made by Lam Nguyen E&C CO LTD, Viet Nam
2. Kích thước nhỏ, tiết kiệm không gian/ Small dimension, save space
3. Đèn UV khử trùng đảm bảo diện tích làm việc hiệu quả/ UV lamp ensure work area sterilization effectively.
4. Không khí thải được lọc hai lần qua lọc ULPA có hiệu suất 99.999% đối với hạt 0.1-0.2 µm/ Exhaust air is double – filtered through high – quality ULPA filter with efficiency of 99.999% for 0.1-0.2 µm particles
5. Bảng điều khiển bằng phím mềm/ Control panel using the soft keyboard
6. Bảo vệ người, mẫu thao tác và môi trường/ Protecting user and sample
THÔNG SỐ KỸ THUẬT/ TECHNICAL PARAMETER
|
Mã hàng/ Model |
900NBSC3 |
1200NBSC3 |
1600NBSC3 |
|
Kích thước ngoài/ Externel dimension (W*D*H) mm |
900x700x2200 |
1200x700x2200 |
1600x700x2200 |
|
Kích thước trong/ Inside dimension (W*D*H) mm |
780x600x750 |
1080x600x750 |
1480x600x750 |
|
Lọc Pre Filter |
01 lọc Pre filter/ 01 Pre Filter |
||
|
Lọc Hepa/ Hepa Filter |
02 Lọc ULPA hiệu suất 99.999% với kích thước hạt bụi 0.1-0.2 µm / 02 ULPA Filter effciency 99.999% at 0.1-0.2 µm |
||
|
Găng tay thao tác/ Gloves operation |
2Pcs |
||
|
Lưu lượng/ Airflow (m/s) |
0.3-0.6 |
0.3-0.6 |
0.3-0.6 |
|
Hiệu suất/ Efficiency (%) |
99.999 |
99.999 |
99.999 |
|
Độ ồn/ Noise |
≤ 68 dB |
≤ 68 dB |
≤ 68 dB |
|
Đèn huỳnh quang/ Flourescent lamp |
≥ 800 Lux |
≥ 800 Lux |
≥ 800 Lux |
|
Đèn UV/ UV lamp |
2 Pcs |
2 Pcs |
2 Pcs |
|
Vật liệu chính/ Main body construction |
Thép sơn tĩnh điện/ Inox SUS 304 Steel power coating/ 304 stainless steel |
||
|
Mặt làm việc/ Work table |
Inox 304 dày 1.5mm/ 304 Stainless steel 1.5mm |
||
|
Bảng điều khiển/ Control Panel |
Bàn phím mềm/ Soft keyboard |
||
|
Nguồn điện/ Power supply |
220V, 50/60Hz |
||
|
Hộp trung chuyển/ Pass Box |
400x400x400 mm |
||
Ghi chú: Có thể thay đổi kích thước, thiết kế, vật liệu,… tùy theo nhu cầu khách hàng/
Can change the size, design and materials,… depending on customer needs